rock salt

rock salt

A chef grinds rock salt over a fresh salad.

Định nghĩa

Danh từ: - Muối mỏ: "rock salt" một loại muối tự nhiên, tồn tại dưới dạng tinh thể, được khai thác từ các mỏ muối dưới lòng đất. chủ yếu bao gồm natri clorua (NaCl) thường màu trắng, hồng hoặc xám do tạp chất khoáng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dùng muối mỏ để làm tan băng trên đường vào mùa đông.)
  • (Muối mỏ thường được nghiền thành tinh thể nhỏ hơn để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mine rock salt": khai thác muối mỏ.
    • The company has been mining rock salt in this region for decades. (Công ty đã khai thác muối mỏkhu vực này trong nhiều thập kỷ.)
  • "rock salt lamps": đèn muối mỏ (đèn trang trí làm từ khối muối mỏ lớn).
    • Rock salt lamps are believed to purify the air. (Đèn muối mỏ được cho khả năng thanh lọc không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Halite (n): tên khoa học của muối mỏ, dùng trong địa chất.
    • Halite is the mineral form of sodium chloride. (Halite dạng khoáng vật của natri clorua.)
  • Sea salt (n): muối biển, khác với muối mỏ được lấy từ nước biển bay hơi.
    • Sea salt has a different mineral composition from rock salt. (Muối biển thành phần khoáng chất khác với muối mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Muối khoáng: chỉ chung các loại muối tự nhiên nguồn gốc từ khoáng vật.
  • Muối thô: muối chưa qua tinh chế, thường kích thước hạt lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to grind rock salt": nghiền muối mỏ thành bột hoặc hạt nhỏ.
    • You need to grind rock salt before using it in a salt grinder. (Bạn cần nghiền muối mỏ trước khi dùng trong máy xay muối.)
  • "to dissolve rock salt": hòa tan muối mỏ trong nước.
    • Rock salt dissolves slowly in cold water. (Muối mỏ tan chậm trong nước lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "worth one's salt": xứng đáng với công sức, đáng giá (thường dùng với "salt" nói chung, không riêng muối mỏ).
    • A good worker is worth his salt. (Một người lao động giỏi thì xứng đáng với công sức của mình.)